Kaori Dict

打つ

ぶつ

butsu

N3

JLPT N3 · Bài 91

Nghĩa

  1. 1.đánh; trúng; trống; nói; cá cược
  1. động từ nhóm 1, đuôi つtha động từthường viết bằng kana

    1.to hit (someone); to strike; to beat

  2. động từ nhóm 1, đuôi つtha động từthường viết bằng kana

    2.to make (a speech); to give (an address)

  3. động từ nhóm 1, đuôi つtha động từthường viết bằng kanadated term

    3.to gamble

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đập vào đầu tôi.

    He hit me on the head.

  • Tôi muốn đấm ai đó cho thỏa thích.

    I really need to hit somebody.

  • "Trên đời làm gì có loài cây nào mọc ra tiền đâu." "Bạn chưa chơi Animal Crossing bao giờ đúng không?"

    "Money doesn't grow on trees." "I see you haven't played Animal Crossing before."

  • My ears were ringing from being beaten.

  • She hit him.

  • She is prudish.

  • They beat the door in.

  • Don't hit me so hard.

  • We have a black and white dog.

  • Why are you feigning innocence?!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打つ (ぶつ) — đánh; trúng; trống; nói; cá cược | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict