Kaori Dict

ぶつ

butsu

Âm Hán-Việt: VẬT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từhậu tố danh từ

    1.stock; products

  2. danh từthường viết bằng kanatiếng lóng

    2.goods (esp. stolen); loot; spoils; stuff

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chú ý vật rơi!

    Watch out for falling objects!

  • Tôi nhận được rất nhiều thư vào sáng hôm nay.

    I got a lot of mail this morning.

  • Ở Rome có nhiều công trình cổ đại.

    Rome has a lot of ancient buildings.

  • Hãy giúp Tom phơi quần áo.

    Please help Tom hang up the laundry.

  • Vấn đề chất thải phóng xạ vẫn còn chưa được giải quyết.

    The problem of radioactive waste remains unresolved.

  • Karen đã mua rất nhiều thứ ở chợ trời.

    Karen bought a lot of things at the flea market.

  • Việc giặt quần áo đối với tôi không thành vấn đề, nhưng tôi không thích gấp quần áo.

    I don't have a problem doing the laundry, but I hate folding the clothes.

  • Do not touch the exhibits.

  • The washing is still damp.

  • This land is my property.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物 (ぶつ) — stock; products | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict