Kaori Dict

Đả

strike · hit · knock · pound

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#239 / 2.501
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
12
Pinyin
da3
Tiếng Hàn
타, 정

strike · hit · knock · pound · dozen

Từ chứa chữ này · dễ trước

うつutsu

đánh; gõ; ghi; gắn

N4
ぶつbutsu

đánh; trúng; trống; nói; cá cược

N3
ぶつけるbutsukeru

đánh; va chạm; ném; bộc lộ

N3
うちあわせuchiawase

họp; cuộc họp; sắp xếp

N2
うちけすuchikesu

bỏ; phủ nhận; hủy bỏ

N2
うちきるuchikiru

ngừng; hủy bỏ; chấm dứt

N1
だかいdakaiĐẢ KHAI

đột phá; mở cửa

N1
だげきdagekiĐẢ KÍCH

đánh; tổn thương; cú đánh

N1
ねうちneuchi

giá trị; giá; ưu đãi; giá trị

N1
うちこむuchikomu

dồn tâm; tập trung; cắm vào; nhập dữ liệu

N1
うちあけるuchiakeru

tự thú; thổ lộ; bộc bạch; tâm sự

N1
うちけしuchikeshi

phủ định; phủ nhận; phủ nhận ngữ pháp

N1
ダースdaasuĐẢ

tá lô

thông dụng
あんだandaAN ĐẢ

đánh bóng

thông dụng
いちだichidaNHẤT ĐẢ

đánh; cú đánh

thông dụng
おうだoudaẨU ĐẢ

đánh; đâm; đánh mạnh

thông dụng
ぎだgidaHY ĐẢ

bàn chém; hy sinh

thông dụng
きょうだkyoudaCƯỜNG ĐẢ

enheavy blow; thump; wallop; belt; whack

thông dụng
はさみうちhasamiuchi

enattack on both sides; pincer movement; double envelopment

thông dụng
むかえうつmukaeutsu

ento meet (the enemy) and attack; to engage (the approaching enemy); to confront; to intercept

thông dụng
さんるいだsanruidaTAM LỖI ĐẢ

enthree-base hit; triple

thông dụng
したうちshitauchi

enclicking one's tongue; tut-tut · smacking one's lips (with relish)

thông dụng
うちこみuchikomi

endriving; pounding in; shooting into; implantation; invasion · falling badly in love

thông dụng
うちだすuchidasu

ento emboss · to print out; to print

thông dụng
うちあげuchiage

enlaunch (of a rocket, satellite, etc.); lift-off; shooting off (fireworks); (fireworks) display · end (of a project, theatrical run, etc.); close; completion

thông dụng
うちあげるuchiageru

ento launch; to shoot up; to hit (a ball) high · (of waves) to dash; to wash up (ashore)

thông dụng
だがっきdagakkiĐẢ LẠC KHÍ

enpercussion instrument

thông dụng
ださんてきdasantekiĐẢ TOÁN ĐÍCH

encalculating; mercenary; selfish; self-interested

thông dụng
だしゃdashaĐẢ GIẢ

enbatter

thông dụng
だしんdashinĐẢ CHẨN

enpercussion; tapping; examining by percussion · sounding out (someone's intentions); making an approach (about)

thông dụng
だすうdasuuĐẢ SỐ

entimes at bat

thông dụng
だせんdasenĐẢ TUYẾN

enbatting line-up; batting order

thông dụng
だとうdatouĐẢ ĐÁO

enoverthrow; defeat; bringing down; knockdown

thông dụng
だはdahaĐẢ PHÁ

enbreaking down; defeating; abolishing

thông dụng
だぼくdabokuĐẢ PHÁC

enblow; hit (on the body); beating

thông dụng
だりつdaritsuĐẢ LUẬT

enbatting average

thông dụng
だいだdaidaĐẠI ĐẢ

enpinch-hitting; pinch hitter · performing a duty in place of someone else; proxy

thông dụng
おいうちoiuchi

enattacking a fleeing enemy · additional blow to an already unfortunate situation; rubbing salt into a wound

thông dụng
にるいだniruidaNHỊ LỖI ĐẢ

entwo-base hit; double

thông dụng
ほんるいだhonruidaBẢN LỖI ĐẢ

enhome run

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打 (Đả) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict