Kaori Dict

打ち消す

うちけす

uchikesu

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 49

Nghĩa

  1. 1.bỏ; phủ nhận; hủy bỏ
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to deny; to contradict

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to negate (esp. a sound); to drown out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He denied the rumor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打ち消す (うちけす) — bỏ; phủ nhận; hủy bỏ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict