Kaori Dict

打率

だりつ

daritsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẢ LUẬT

Nghĩa

  1. danh từbaseball

    1.batting average

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He batted .343 with 54 home runs.

  • He has a high batting average.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打率 (だりつ) — batting average | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict