Kaori Dict

挟み撃ち

はさみうち

hasamiuchi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.tấn công hai bên
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.attack on both sides; pincer movement; double envelopment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挟み撃ち (はさみうち) — tấn công hai bên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict