Kaori Dict

打算的

ださんてき

dasanteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẢ TOÁN ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.calculating; mercenary; selfish; self-interested

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is very mercenary.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打算的 (ださんてき) — calculating; mercenary; selfish; self-interested | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict