Kaori Dict

Toán

calculate · divining · number · abacus

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#361 / 2.501
Bộ thủ
bộ 118
Từ JLPT chứa chữ
13
Pinyin
suan4
Tiếng Hàn

calculate · divining · number · abacus · probability

Từ chứa chữ này · dễ trước

けいさんkeisanKẾ TOÁN

tính toán; tính toán số; tính toán dự tính

N3
かぞえるkazoeru

đếm; liệt kê

N3
せいさんseisanTINH TOÁN

tính toán chính xác

N3
よさんyosanDỮ TOÁN

Dự toán; ước tính; ngân sách; chi phí

N3
さんすうsansuuTOÁN SỐ

toán số; phép tính; tính toán

N2
かけざんkakezan

cộng; nhân

N2
そろばんsorobanTOÁN BÀN

bàn tính; thập phân; công cụ tính toán

N2
ひきざんhikizan

trừ; phép trừ; phép tính trừ; phép trừ

N2
わりざんwarizan

chia; phép chia

N2
かんさんkansanHOÁN TOÁN

chuyển đổi; đổi sang; tính toán

N1
けっさんkessanQUYẾT TOÁN

báo cáo tài chính

N1
さいさんsaisanTHÁI TOÁN

lợi nhuận

N1
たしざんtashizan

cộng thêm

N1
あんざんanzanÁM TOÁN

enmental arithmetic

N1
えんざんenzanDIỄN TOÁN

enoperation; calculation

thông dụng
かさんkasanGIA TOÁN

cộng thêm

thông dụng
がいさんgaisanKHÁI TOÁN

ước tính sơ bộ

thông dụng
ごさんgosanNGỘ TOÁN

enmiscalculation

thông dụng
こうさんkousanCÔNG TOÁN

enprobability; likelihood

thông dụng
さんしゅつsanshutsuTOÁN XUẤT

encalculation; computation

thông dụng
さんていsanteiTOÁN ĐỊNH

encalculation; estimation; computation

thông dụng
しさんshisanTHÍ TOÁN

entrial calculation; preliminary calculation; estimation

thông dụng
しゅざんshuzanCHÂU TOÁN

encalculation on an abacus

thông dụng
せいさんseisanTHANH TOÁN

en(financial) settlement; squaring accounts; clearing debts · liquidation

thông dụng
せきさんsekisanTÍCH TOÁN

enaddition; adding up · integration

thông dụng
そうけっさんsoukessanTỔNG QUYẾT TOÁN

encomplete financial statement · summing up; concluding

thông dụng
ださんてきdasantekiĐẢ TOÁN ĐÍCH

encalculating; mercenary; selfish; self-interested

thông dụng
つうさんtsuusanTHÔNG TOÁN

entotal; sum; aggregate

thông dụng
せいさんseisanTHÀNH TOÁN

enhope of success; prospects of success

thông dụng
じゅうかさんぜいjuukasanzeiTRỌNG GIA TOÁN THUẾ

enheavy additional tax(ation)

thông dụng
ほせいよさんhoseiyosanBỔ CHÍNH DỮ TOÁN

enrevised budget; supplementary budget

thông dụng
ほんよさんhon'yosanBẢN DỮ TOÁN

enmain budget

thông dụng
ひょうけいさんhyoukeisanBIỂU KẾ TOÁN

enspreadsheet

thông dụng
アナログけいさんきanarogukeisanki

enanalog computer

シフトえんざんきこうshifutoenzankikou

enshift arithmetic unit

いさんisanVI TOÁN

enmiscalculation

うんざんunzanVẬN TOÁN

enmathematical operation; calculation

えんざんしenzanshiDIỄN TOÁN TỬ

enoperator

えんざんてじゅんenzantejunDIỄN TOÁN THỦ THUẬN

enalgorithm

えんざんせいどenzanseidoDIỄN TOÁN TINH ĐỘ

enoperational precision

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

算 (Toán) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict