Kaori Dict

採算

さいさん

saisan

N1

Âm Hán-Việt: THÁI TOÁN

JLPT N1 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.lợi nhuận
  1. danh từ

    1.profit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The business will pay in due course.

  • This project may not pay off.

  • They closed down the ferry service since it was no longer economical.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

採算 (さいさん) — lợi nhuận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict