第8課/N1 · Bài 8
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1コンパスkonpasu
la bàn; thước kẻ vòng
- 2
enfoundation, root, base
- 3
tài sản; của cải
- 4
gặp lại
- 5
thảm họa; tai nạn
- 6
vi khuẩn; mầm bệnh
- 7
thủ công; mánh khóe
- 8
khai thác; đào mỏ
- 9サイクルsaikuru
chu kỳ; vòng quay
- 10
bỏ phiếu; quyết định
- 11
xây dựng lại
- 12
tái tạo; tái diễn
- 13
nguồn tài chính; nguồn vốn
- 14
tại kho; tồn kho; hàng tồn
- 15
lợi nhuận
- 16サイズsaizu
kích thước; cỡ
- 17
phát lại; tái tạo
- 18
ngân sách; tài vụ
- 19
tốt nhất
- 20
chọn lựa; nhận
例文Câu ví dụ trong bài
- コンパス私はコンパスで円を描いた。
I drew a circle with compasses.
- 根本挨拶は礼儀作法の根本である。
Greetings are the basis of good manners.
- 財彼は努力によって財を成した。
He has made a fortune through hard work.
- 再会彼女は彼に再会するのを楽しみに待っている。
Cô ấy chờ mong được gặp lại anh ấy.
- 災害嵐は、多くの災害を引き起こした。
The storm caused a lot of damage.
- 細菌この化学薬品は細菌の繁殖を防ぐだろう。
This chemical will prevent germs from breeding.
- 細工彼らの最高の技術は木工細工に見られた。
Their highest skill was woodworking.
- 採掘彼らは石油の採掘を行うつもりだった。
They intended to drill for oil.
- サイクル図表2を見ると、これらの貿易サイクルのいくつかは非常に短期のものであることが判明する。
A glance at Chart 2 will reveal that some of these trade cycles are very short-lived.
- 採決彼らはその動議について採決をした。
They took a vote on the motion.