Kaori Dict

コンパス

konpasu

N1

JLPT N1 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.la bàn; thước kẻ vòng
  1. danh từ

    1.compass (for drawing circles, etc.); pair of compasses

  2. danh từ

    2.(mariner's) compass

  3. danh từkhẩu ngữ

    3.length of one's stride; length of one's legs

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I drew a circle with compasses.

  • Compasses point north.

  • She used a compass.

  • Hikers need to carry a compass with them to find their way through the woods.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

コンパス — la bàn; thước kẻ vòng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict