Kaori Dict

細工

さいく

saiku

N1

Âm Hán-Việt: TẾ CÔNG

JLPT N1 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.thủ công; mánh khóe
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.work; workmanship; craftsmanship; handiwork

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.artifice; trick; device; tampering; doctoring

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Their highest skill was woodworking.

  • The jeweler mounted a big pearl in the brooch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

細工 (さいく) — thủ công; mánh khóe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict