Kaori Dict

細

Tế

dainty · get thin · taper · slender

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#537 / 2.501
Bộ thủ
bộ 120
Từ JLPT chứa chữ
9
Pinyin
xi4
Tiếng Hàn
세

dainty · get thin · taper · slender · narrow · detailed · precise

Từ chứa chữ này · dễ trước

ほそいhosoi

thấp; mảnh; gợi

N5
アジアajiaÁ TẾ Á

Châu Á

N4
こまかいkomakai

nhỏ; tinh vi; nhỏ bé

N4
さいきんsaikinTẾ KHUẨN

vi khuẩn; mầm bệnh

N1
さいくsaikuTẾ CÔNG

thủ công; mánh khóe

N1
さいぼうsaibouTẾ BÀO

tế bào (tổ chức)

N1
しょうさいshousaiTƯỜNG TẾ

chi tiết; cụ thể; phác thảo; chi tiết nhỏ

N1
こころぼそいkokorobosoi

bất lực; cô đơn; chán nản

N1
こまやかkomayaka

tỉ mỉ; chi tiết; cẩn thận; tinh tế

N1
ささいsasaiTA TẾ

tầm thường; không quan trọng; vụ nhỏ

thông dụng
こまごまkomagoma

chi tiết; tỉ mỉ; cặn kẽ

thông dụng
ほそぼそhosoboso

nghèo khó; sống lặt lẻ; ít ỏi

thông dụng
こまかkomaka

nhỏ; tinh vi; chi tiết; keo kiệt

thông dụng
ささやかsasayaka

nhỏ; khiêm tốn; tinh tế; ít ỏi

thông dụng
ほそるhosoru

mỏng dần; thon thả; thu hẹp

thông dụng
さいしんsaishinTẾ TÂM

tỉ mỉ; cẩn thận; chu đáo; thận trọng

thông dụng
ほそながいhosonagai

dài và mỏng; thon dài; hẹp dài

thông dụng
さいぶsaibuTẾ BỘ

chi tiết; phần nhỏ; mục nhỏ

thông dụng
さいぶんsaibunTẾ PHÂN

phân chia nhỏ; chia nhỏ; tách nhỏ

thông dụng
さいもくsaimokuTẾ MỤC

mục chi tiết; danh mục; chi tiết

thông dụng
せんさいsensaiTIÊM TẾ

tinh tế; nhạy cảm

thông dụng
びさいbisaiVI TẾ

một chút; tinh vi; nhỏ bé

thông dụng
めいさいmeisaiMINH TẾ

chi tiết; số liệu; bảng kê

thông dụng
れいさいreisaiLINH TẾ

eninsignificant; trifling; paltry; cottage (industry); tiny (company)

thông dụng
あゆayuNIÊM

cá ngừ; cá ngừ ngọt

thông dụng
こまかくkomakaku

chi tiết

thông dụng
さいぼうないsaibounaiTẾ BÀO NỘI

trong tế bào

thông dụng
こまかいことkomakaikoto

chi tiết nhỏ; chuyện vụn; trifles

thông dụng
いさいisaiUỶ TẾ

endetails; particulars · everything; every last detail

いさいめんだんisaimendanUỶ TẾ DIỆN ĐÀM

endetails when I see you

きょうさんとうさいぼうkyousantousaibouCỘNG SẢN ĐẢNG TẾ BÀO

encommunist cell

ほそめるhosomeru

ento make narrow

ほそびきhosobiki

enhempen cord; rope

さいこうsaikouTẾ KHỔNG

enpore; small cavity; puncture

さいようsaiyouTẾ YÊU

enslender hips; slim waist

ほそいとhosoitoTẾ MỊCH

enfine thread; fine yarn; filament

さいじsaijiTẾ SỰ

entrifle; minor detail

ほそみhosomiTẾ THÂN

ennarrow (blade) · slender (figure, build); thin

さいせつsaisetsuTẾ THUYẾT

endetailed explanation

ささめゆきsasameyukiTẾ TUYẾT

enlight snow fall; small snow flakes

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

細 (Tế) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict