Kaori Dict

細やか

こまやか

komayaka

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.tỉ mỉ; chi tiết; cẩn thận; tinh tế
  1. tính từ đuôi な

    1.tender; warm; caring; thoughtful

  2. tính từ đuôi な

    2.meticulous; detailed; attentive

  3. tính từ đuôi な

    3.deep (of a colour); thick (e.g. fog)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is pleasant to watch a loving old couple.

  • I appreciate your attention to detail.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

細やか (こまやか) — tỉ mỉ; chi tiết; cẩn thận; tinh tế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict