Kaori Dict

細い

ほそい

hosoi

N5

JLPT N5 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.thấp; mảnh; gợi
  1. tính từ đuôi い

    1.thin; slender; fine

  2. tính từ đuôi いtiếng lóng

    2.unlucky

    billiards slang

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His voice is thin even though he is fat.

  • Love me lithe, love me long.

  • She has a slender waist.

  • Love me little, love me long.

  • She has a small waist.

  • I eat less than I used to.

  • He uses a pencil with a fine point.

  • Tom was small for his age.

  • Tom is small for his age.

  • The street is very narrow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

細い (ほそい) — thấp; mảnh; gợi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict