第30課/N5 · Bài 30
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
kém; không giỏi; vụng
- 2ベッドbeddo
giường
- 3ペットpetto
thú cưng
- 4
phòng
- 5
lề
- 6ペンpen
bút viết
- 7
học
- 8
enconvenient, handy
- 9
mào tủ; mũ; nón
- 10ボールペンboorupen
bút bi
- 11
khác
- 12ポケットpoketto
túi áo
- 13
muốn; cần; mong; khao khát
- 14ポストposuto
hộp thư; vị trí; bài đăng
- 15
thấp; mảnh; gợi
- 16
cúc áo; nút bấm
- 17ホテルhoteru
khách sạn
- 18
sách; chính; thực; đếm
- 19
kệ sách; tủ sách; giá sách
- 20
thật; thực sự
例文Câu ví dụ trong bài
- 下手彼女は話が下手です。
Cách nói chuyện của cô ấy thì tệ.
- ベッドベッドが四つある部屋に暮らす。
Tôi sống trong một căn phòng có bốn cái giường.
- ペットその人たちはココに新しいペットをあげようとしました。
They tried to give Coco a new pet.
- 部屋彼は部屋に入った。
Anh ấy bước vào căn phòng.
- 辺この辺は全く不案内です。
Tôi không rành nơi này lắm.
- ペン私はペンを10本持っています。
Tôi mang 10 cái bút.
- 勉強パリで勉強したい。
Tôi muốn đi du học ở Paris.
- 便利コペンハーゲンは自転車が便利な都市です。
Copenhagen là một thành phố thân thiện với xe đạp.
- 帽子この帽子は1000円なら安い。
Cái nón này giá 1000 yên là rẻ.
- ボールペンボールペンで申込書に記入しなさい。
Fill out the form in ballpoint.