Kaori Dict

/N5 · Bài 31

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    まいmaiMAI

    tờ; mảnh; đĩa

  2. 2
    まいあさmaiasaMỖI TRIỀU

    mỗi sáng

  3. 3
    まいつきmaitsukiMỖI NGUYỆT

    mỗi tháng; hàng tháng; mỗi tháng

  4. 4
    まいしゅうmaishuuMỖI CHU

    mỗi tuần

  5. 5
    まいにちmainichiMỖI NHẬT

    mỗi ngày

  6. 6
    まいとしmaitoshiMỖI NIÊN

    mỗi năm; hàng năm; năm một lần

  7. 7
    まいばんmaibanMỖI VÃN

    mỗi tối

  8. 8
    まえmaeTIỀN

    trước

  9. 9
    まがるmagaru

    quẹo; uốn; cong

  10. 10
    まずいmazui

    enterrible (in reference to food), unappetizing, unpleasant (taste)

  11. 11
    またmataHỰU

    nữa; lại; cũng

  12. 12
    mada

    chưa; vẫn

  13. 13
    まちmachiĐINH

    thị trấn

  14. 14
    まつmatsu

    chờ

  15. 15
    まっすぐmassugu

    thẳng; thẳng; thẳng; thẳng

  16. 16
    matchi

    có thể; trận đấu

  17. 17
    まどmadoSONG

    cửa sổ

  18. 18
    まるいmarui

    đều; tròn; vòng tròn; tròn trịa

  19. 19
    まんmanMẶC

    mười nghìn; tất cả; đa dạng

  20. 20
    まんねんひつmannenhitsuMẶC NIÊN BÚT

    bút mực

Câu ví dụ trong bài

  • Giá một vé là 20 Yên.

  • Cửa được mở hàng sáng.

  • Anh ta gửi tiền ngân hàng hàng tháng.

  • Anh ấy rửa ô tô mỗi tuần.

  • Mỗi ngày tôi đều gội đầu.

  • Mỗi năm có nhiều người Nhật đi du lịch nước ngoài.

  • Mỗi buổi tối, có nhiều người trên thế giới đi ngủ mà không có gì để ăn.

  • Ông tôi đã tạ thế 5 năm trước.

  • À vâng, đi thẳng, rồi rẽ phải, sau đó thì sao?

  • Khi đói thì ăn gì cũng ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N5 · Bài 31 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict