Kaori Dict

毎日

まいにち

mainichi

N5

Âm Hán-Việt: MỖI NHẬT

JLPT N5 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.mỗi ngày
  1. danh từphó từ

    1.every day; daily

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mỗi ngày tôi đều gội đầu.

    I wash my hair every day.

  • Anh ấy mỗi ngày đều chơi bóng chày.

    He plays baseball every day.

  • Mỗi ngày tôi dậy lúc 6 giờ.

    I get up at six every morning.

  • Mỗi ngày tôi đều gội đầu đấy.

    I wash my hair every day.

  • Mỗi ngày tôi đều đến nhà thờ.

    I go to church every day.

  • Mỗi ngày bạn đều đến chỗ này à?

    Do you come here every day?

  • Hằng ngày tôi đều làm bữa trưa đấy.

    I make lunch every day.

  • Tôi đi làm bằng xe tàu điện mỗi ngày.

    I go to work every day by train.

  • Ngày nào bạn cũng làm điều giống hệt, lẽ nào không cảm thấy chán hay sao?

    I wonder if you don't get tired of doing the same thing every day.

  • Gần như ngày nào tôi cũng nhìn thấy con chó đó.

    I see that dog almost every day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毎日 (まいにち) — mỗi ngày | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict