Kaori Dict

毎月

まいつき

maitsuki

N5

Âm Hán-Việt: MỖI NGUYỆT

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.mỗi tháng; hàng tháng; mỗi tháng
  1. phó từdanh từ

    1.every month; each month; monthly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta gửi tiền ngân hàng hàng tháng.

    He puts aside some money every month.

  • I never fail to write to my parents every month.

  • This magazine is issued every month.

  • He earns half a million yen a month.

  • I get a haircut every month.

  • I get paid every month.

  • I hear from my friend every month.

  • We hold a meeting once a month.

  • Mother calculated her monthly expenses.

  • How much is your monthly gas bill?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毎月 (まいつき) — mỗi tháng; hàng tháng; mỗi tháng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict