Kaori Dict

Nguyệt

month · moon

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
4
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#23 / 2.501
Bộ thủ
bộ 74
Từ JLPT chứa chữ
22
Pinyin
yue4
Tiếng Hàn

month · moon

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひとつきhitotsukiNHẤT NGUYỆT

một tháng

N5
かげつkagetsu

tháng

N5
げつようびgetsuyoubiNGUYỆT DIỆU NHẬT

thứ hai; ngày thứ hai; nguyệt diệu nhật

N5
こんげつkongetsuKIM NGUYỆT

tháng này

N5
せんげつsengetsuTIÊN NGUYỆT

tiên ngược

N5
うるさいurusai

ồn ào; phiền phức; khó chịu

N5
らいげつraigetsuLAI NGUYỆT

tháng tới; tháng sau; tháng kế

N5
まいつきmaitsukiMỖI NGUYỆT

mỗi tháng; hàng tháng; mỗi tháng

N5
がつgatsuNGUYỆT

tháng; tháng trong năm

N5
つきtsukiNGUYỆT

tháng; mặt trăng; tháng trong năm; mặt trăng

N4
さらいげつsaraigetsuTÁI LAI NGUYỆT

tháng kia; tháng sau

N4
しょうがつshougatsuCHÍNH NGUYỆT

năm mới; ngày đầu năm

N4
せいねんがっぴseinengappiSINH NIÊN NGUYỆT NHẬT

ngày sinh

N3
としつきtoshitsukiNIÊN NGUYỆT

enmonths and years

N3
げっきゅうgekkyuuNGUYỆT CẤP

lương tháng; tiền lương; thu nhập

N2
つきひtsukihiNGUYỆT NHẬT

thời gian; ngày tháng; cuộc đời

N2
げつまつgetsumatsuNGUYỆT MẠT

cuối tháng; ngày cuối; thời hạn

N2
みかづきmikazukiTAM NHẬT NGUYỆT

trăng khuyết

N2
せんせんげつsensengetsu

tháng trước trước

N2
げっしゃgesshaNGUYỆT TẠ

tiền học phí hàng tháng

N1
げっぷgeppuNGUYỆT PHÚ

trả góp hàng tháng

N1
つきなみtsukinami

điển hình; tầm thường

N1
まんげつmangetsuMÃN NGUYỆT

mạn nguyệt; trăng tròn

N1
いちがつichigatsu

tháng Giêng; tháng một

thông dụng
かくげつkakugetsuCÁCH NGUYỆT

enevery second month; every other month

thông dụng
きゅうしょうがつkyuushougatsuCỰU CHÍNH NGUYỆT

enlunar New Year (esp. the Chinese New Year)

thông dụng
くがつkugatsu

enSeptember · ninth month of the lunar calendar

thông dụng
げつがくgetsugakuNGUYỆT NGẠCH

enmonthly sum; monthly amount

thông dụng
げっかんgekkanNGUYỆT SAN

enmonthly publication; monthly issue

thông dụng
げっかんgekkanNGUYỆT GIAN

enmonth-long period; month

thông dụng
げっけいgekkeiNGUYỆT KINH

enmenstruation; menstrual period

thông dụng
つきみtsukimiNGUYỆT KIẾN

enmoon viewing (esp. during the eight month of the lunar calendar)

thông dụng
げっこうgekkouNGUYỆT QUANG

enmoonlight; moonbeam

thông dụng
げっしゅうgesshuuNGUYỆT THÂU

enmonthly income

thông dụng
つきはじめtsukihajime

enbeginning of the month

thông dụng
げっしょくgesshokuNGUYỆT THỰC

enlunar eclipse

thông dụng
げつめんgetsumenNGUYỆT DIỆN

enmoon's surface

thông dụng
つきよtsukiyoNGUYỆT DẠ

enmoonlit night

thông dụng
げつようgetsuyouNGUYỆT DIỆU

enMonday

thông dụng
げつれいgetsureiNGUYỆT LỆ

enmonthly

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月 (Nguyệt) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict