Kaori Dict

月例

げつれい

getsurei

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGUYỆT LỆ

Nghĩa

  1. 1.hàng tháng
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.monthly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The monthly staff meeting is never held on Monday.

  • Our club will hold its monthly meeting next Wednesday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月例 (げつれい) — hàng tháng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict