Kaori Dict

月齢

げつれい

getsurei

Âm Hán-Việt: NGUYỆT LINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.age of the Moon; number of days since the new moon

  2. danh từ

    2.age in months (e.g. of an infant)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月齢 (げつれい) — age of the Moon; number of days since the new moon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict