Kaori Dict

月経

げっけい

gekkei

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGUYỆT KINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.menstruation; menstrual period

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My menstrual cycle is about every four weeks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月経 (げっけい) — menstruation; menstrual period | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict