Kaori Dict

月桂

げっけい

gekkei

Âm Hán-Việt: NGUYỆT QUẾ

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.bay laurel (Laurus nobilis); bay tree; sweet bay; laurel tree

  2. danh từ

    2.moon; moonlight

  3. danh từ

    3.katsura tree on the moon (in Chinese legends)

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月桂 (げっけい) — bay laurel (Laurus nobilis); bay tree; sweet bay; laurel tree | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict