Kaori Dict

先々月

せんせんげつ

sensengetsu

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.tháng trước trước
  1. danh từphó từ

    1.month before last

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先々月 (せんせんげつ) — tháng trước trước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict