Kaori Dict

生年月日

せいねんがっぴ

seinengappi

N3

Âm Hán-Việt: SINH NIÊN NGUYỆT NHẬT

JLPT N3 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.ngày sinh
  1. danh từ

    1.birth date; date of birth; DOB

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was born on February 14, 1960.

  • What is your date of birth?

  • Please write down your date of your birth.

  • Write the date of your birth.

  • May I have your birth date?

  • Write down your date of birth here.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生年月日 (せいねんがっぴ) — ngày sinh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict