第14課/N3 · Bài 14
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
sạch; tinh khiết
- 2
giới hạn; hạn chế
- 3
thành tích
- 4
định kỳ
- 5
đặc tính
- 6
tâm hồn
- 7
người lớn; trưởng thành
- 8
tối đa; tối đa; tối đa; tối đa
- 9
điểm số
- 10
sản xuất
- 11
xa hoa; phóng khoáng
- 12
sự phát triển; trưởng thành
- 13
phát triển
- 14
hệ thống; tổ chức
- 15
thanh niên trẻ
- 16
ngày sinh
- 17
sản phẩm; hàng hóa; hàng thành phẩm
- 18
nhà nước
- 19
enliving thing, organism
- 20
sinh mạng; sinh lực
例文Câu ví dụ trong bài
- 清潔その別荘は清潔で整然としていた。
The cottage was clean and tidy.
- 制限制限スピードを超えるなよ。
Don't go beyond the speed limit.
- 成功成功だ!
Thành công rồi!
- 正式彼女の服装は正式なパーティーでは場違いだった。
Her clothes were out of place at a formal party.
- 性質彼は性質が頑固だ。
He is obstinate in disposition.
- 精神彼にはユーモア精神が全然ないようだ。
Hình như anh ấy chẳng có tí khiếu hài hước nào.
- 成人多くの若い成人は、晩に出かけることを好む。
Nhiều người trẻ thích đi ra ngoài vào buổi tối.
- 精々狭い部屋をせいぜい広く使った。
I made the best of my small room.
- 成績両親は私の今年の成績に満足した。
Bố mẹ tôi thỏa mãn với thành tích năm nay của tôi.
- 製造その工場は玩具を製造している。
The factory manufactures toys.