Kaori Dict

成功

せいこう

seikou

N3

Âm Hán-Việt: THÀNH CÔNG

JLPT N3 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.thành tích
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.success; achievement

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.succeeding (in life); (worldly) success; prosperity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thành công rồi!

    We succeeded!

  • Anh ấy đã thành công.

    He made it.

  • Thất bại là mẹ thành công.

    We learn by trial and error.

  • Anh ấy muốn thành công.

    He wanted to succeed.

  • Lần này anh ta đã thành công.

    This time he has succeeded.

  • Chúc bạn thành công.

    I wish you every success.

  • Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa.

    Well begun is half done.

  • Nếu không chăm chỉ thì không thể thành công.

    You can't succeed if you don't work.

  • Giáo dục là chìa khóa dẫn tới thành công.

    It is education that is key to the success.

  • Nhờ lời khuyên của anh ấy mà tôi đã thành công.

    Because of his advice, I was able to succeed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成功 (せいこう) — thành tích | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict