Kaori Dict

性向

せいこう

seikou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÍNH HƯỚNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.inclination; tendency; nature; character

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His openness is a very positive quality, although not without its drawbacks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

性向 (せいこう) — inclination; tendency; nature; character | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict