Kaori Dict

精巧

せいこう

seikou

N3

Âm Hán-Việt: TINH XẢO

JLPT N3 · Bài 98

Nghĩa

  1. 1.tinh tế
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.elaborate; delicate; exquisite

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Con bọ cánh cứng origami mà Tom gấp tinh xảo đến mức cho đến bây giờ, trông nó cứ như đang cử động vậy.

    Tom's kirigami stag beetle was of such fine workmanship that it looked like it would start moving at any moment.

  • The machine is so delicate that it easily breaks.

  • He stared at the faithful miniature of the dinosaur.

  • Near the door, an elaborate metal robot -- a robot designed to keep away intruders, was standing coldly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精巧 (せいこう) — tinh tế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict