成
Thành
turn into · become · get · grow
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- セイジョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- な.るな.す-な.す
- Đọc trong tên người (名乗り)
- あき・あきら・しげ・そん・たえ・なお・なり・なる・のり・ひら・まさ・よし・り
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 6
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 4
- Tần suất báo chí
- #116 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 62
- Từ JLPT chứa chữ
- 26
- Pinyin
- cheng2
- Tiếng Hàn
- 성
turn into · become · get · grow · elapse · reach
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
càng nhiều; nếu có thể; càng tốt
hiểu; đúng; đúng rồi
hoàn thiện; thành công; thành phẩm
cấu trúc; thành phần; tổ chức; bố cục
đồng ý; ủng hộ
đến; trở thành; làm
thành tích
người lớn; trưởng thành
điểm số
sự phát triển; trưởng thành
độ tuổi trưởng thành
khá; tương đối; đáng kể
đột ngột; bất ngờ; ngay lập tức
tạo ra; soạn thảo
thành phần; nguyên liệu; cấu tạo; thành phần chính
thành lập; thành công; hợp lệ; hoàn thành
định hình; được tạo thành
thành lập; hình thành
tổng hợp; pha trộn; kết hợp
đón tiếp; tiếp khách; phục vụ
tổ thành; cấu thành; hợp lệ
kết quả; thu hoạch
trưởng thành; chín muồi
thành tựu; đạt được; hoàn thành
đào tạo; nuôi dưỡng; phát triển
càng nhiều càng tốt; nếu có thể
sự trưởng thành; nuôi dạy
hiếu khách; tiếp đãi; ăn uống nhẹ
đặc sản nướng thịt cừu
thực hiện; hoàn thành; tạo ra; đạt được
biến đổi; chuyển hoá
enestablished; existing; accomplished; accepted; completed
enestablished fact; fait accompli
ensynthetic fibre; synthetic fiber
enmixed (e.g. team, chorus)
enassisting; assistance; fostering; aiding
enbrewing; fermenting · arousing; causing; creating; fermenting; bringing about
ento accomplish; to achieve; to complete; to carry out; to carry through
enupstart; nouveau riche; new money; new rich; coming into wealth suddenly · piece promoted to gold general
enfulfillment; fulfilment; realization; realisation; completion
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).