Kaori Dict

完成

かんせい

kansei

N3

Âm Hán-Việt: HOÀN THÀNH

JLPT N3 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.hoàn thiện; thành công; thành phẩm
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.completion; perfection; accomplishment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The new railway is not completed yet.

  • Practice makes perfect.

  • All is completed with this.

  • This building is near completion.

  • When was it finished?

  • Finally, I finished a painting.

  • His work is now complete.

  • The painting is all but finished.

  • This list is incomplete.

  • My work is not complete yet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完成 (かんせい) — hoàn thiện; thành công; thành phẩm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict