Kaori Dict

管制

かんせい

kansei

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUẢN CHẾ

Nghĩa

  1. 1.kiểm soát nhà nước
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.control (by the state); controlling; coordination

  2. danh từviết tắt

    2.air traffic control

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Air traffic controller is an extremely high pressure job.

  • Air traffic controllers are under severe mental strain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

管制 (かんせい) — kiểm soát nhà nước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict