Kaori Dict

歓声

かんせい

kansei

N3

Âm Hán-Việt: HOAN THANH

JLPT N3 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.hoan thành; cổ vũ; hò reo
  1. danh từ

    1.cheer; shout of joy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The crowd yelled with delight.

  • Shouts of joy burst forth.

  • A cheer went up from the audience.

  • All the students shouted with joy.

  • Then, a shout was raised.

  • The crowds broke into loud cheers.

  • Everybody shouted for joy.

  • His arrival was greeted with cheers.

  • The crowd cheered when he appeared.

  • The crowd cheered the singer's entrance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歓声 (かんせい) — hoan thành; cổ vũ; hò reo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict