第33課/N3 · Bài 33
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
khán giả
- 2
môi trường; xung quanh; điều kiện
- 3
hoan nghênh
- 4
du lịch; tham quan
- 5
khảo sát
- 6
cảm giác; cảm nhận; cảm thụ
- 7
biết ơn; tri ân
- 8
bệnh nhân
- 9
điều chỉnh; tính toán; hóa đơn; thanh toán
- 10
cảm xúc; cảm thụ
- 11
cảm nhận; trải nghiệm; bị ảnh hưởng; bị nhiễm
- 12
ngưỡng mộ; ấn tượng; đáng khen
- 13
mối quan tâm; sự quan tâm; hứng thú
- 14
liên quan; liên quan tới; liên quan đến; liên quan tới
- 15
hoàn thiện; thành công; thành phẩm
- 16
trọn vẹn; tuyệt đối; hoàn chỉnh
- 17
khô
- 18
cảm nhận; suy nghĩ; phản ứng
- 19
xúc động; cảm hứng; cảm xúc sâu
- 20
giám đốc; giám sát; chỉ đạo; quản lý
例文Câu ví dụ trong bài
- 観客観客は彼のホームランに興奮した。
His home run excited the crowd.
- 環境良い環境は良い人間を作るのだ。
Một môi trường tốt sẽ tạo ra những con người tốt.
- 歓迎私たちのクラブに入会したい人はだれでも歓迎します。
Chúng tôi chào đón tất cả mọi người muốn tham gia câu lạc bộ của chúng tôi.
- 観光観光ガイドは雇えますか。
Is there a tour guide available?
- 観察科学は観察に基づいている。
Science rests upon observation.
- 感じ床は冷たい感じがする。
Sàn nhà có cảm giác mát lạnh.
- 感謝あなたの親切にとても感謝しています。
Tôi rất biết ơn lòng tốt của bạn.
- 患者私は患者です。
Tôi là bệnh nhân.
- 勘定勘定は合計500ドルになる。
The bill amounts to 500 dollars.
- 感情彼には人間的な感情がまったくかけている。
Anh ta hoàn toàn vô cảm.