Kaori Dict

/N3 · Bài 33

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    かんきゃくkankyakuQUAN KHÁCH

    khán giả

  2. 2
    かんきょうkankyouHOÀN CẢNH

    môi trường; xung quanh; điều kiện

  3. 3
    かんげいkangeiHOAN NGHÊNH

    hoan nghênh

  4. 4
    かんこうkankouQUAN QUANG

    du lịch; tham quan

  5. 5
    かんさつkansatsuQUAN SÁT

    khảo sát

  6. 6
    かんじkanji

    cảm giác; cảm nhận; cảm thụ

  7. 7
    かんしゃkanshaCẢM TẠ

    biết ơn; tri ân

  8. 8
    かんじゃkanjaHOẠN GIẢ

    bệnh nhân

  9. 9
    かんじょうkanjouKHÁM ĐỊNH

    điều chỉnh; tính toán; hóa đơn; thanh toán

  10. 10
    かんじょうkanjouCẢM TÌNH

    cảm xúc; cảm thụ

  11. 11
    かんじるkanjiru

    cảm nhận; trải nghiệm; bị ảnh hưởng; bị nhiễm

  12. 12
    かんしんkanshinCẢM TÂM

    ngưỡng mộ; ấn tượng; đáng khen

  13. 13
    かんしんkanshinQUAN TÂM

    mối quan tâm; sự quan tâm; hứng thú

  14. 14
    かんするkansuru

    liên quan; liên quan tới; liên quan đến; liên quan tới

  15. 15
    かんせいkanseiHOÀN THÀNH

    hoàn thiện; thành công; thành phẩm

  16. 16
    かんぜんkanzenHOÀN TOÀN

    trọn vẹn; tuyệt đối; hoàn chỉnh

  17. 17
    かんそうkansouCÀN TÁO

    khô

  18. 18
    かんそうkansouCẢM TƯỞNG

    cảm nhận; suy nghĩ; phản ứng

  19. 19
    かんどうkandouCẢM ĐỘNG

    xúc động; cảm hứng; cảm xúc sâu

  20. 20
    かんとくkantokuGIAM ĐỐC

    giám đốc; giám sát; chỉ đạo; quản lý

Câu ví dụ trong bài

  • His home run excited the crowd.

  • Một môi trường tốt sẽ tạo ra những con người tốt.

  • Chúng tôi chào đón tất cả mọi người muốn tham gia câu lạc bộ của chúng tôi.

  • Is there a tour guide available?

  • Science rests upon observation.

  • Sàn nhà có cảm giác mát lạnh.

  • Tôi rất biết ơn lòng tốt của bạn.

  • Tôi là bệnh nhân.

  • The bill amounts to 500 dollars.

  • Anh ta hoàn toàn vô cảm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N3 · Bài 33 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict