Kaori Dict

観察

かんさつ

kansatsu

N3

Âm Hán-Việt: QUAN SÁT

JLPT N3 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.khảo sát
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.observation; survey; watching

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Science rests upon observation.

  • He has an acute sense of observation.

  • He is accurate in his observation.

  • My interest is people watching.

  • The same phenomenon has been observed.

  • Let's observe sunspots.

  • Woman observes, man decides.

  • I'm observing wild birds.

  • Last night, we watched the stars from the rooftop.

  • He finds pleasure in watching people.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

観察 (かんさつ) — khảo sát | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict