Kaori Dict

関する

かんする

kansuru

N3

JLPT N3 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.liên quan; liên quan tới; liên quan đến; liên quan tới
  1. động từ đuôi する đặc biệt

    1.to concern; to be related

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That is no business of yours.

  • She wrote a book about animals.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

関する (かんする) — liên quan; liên quan tới; liên quan đến; liên quan tới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict