Kaori Dict

姦する

かんする

kansuru

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệt

    1.to commit adultery; to fornicate; to have illicit sex

  2. động từ đuôi する đặc biệt

    2.to rape; to violate; to abuse sexually

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姦する (かんする) — to commit adultery; to fornicate; to have illicit sex | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict