緘する
かんする
kansuru
Cách viết khác: 箝する・鉗する
意味Nghĩa
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
1.to seal; to shut; to close
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
2.to silence; to gag; to hush; to muzzle
かんする
kansuru
Cách viết khác: 箝する・鉗する
1.to seal; to shut; to close
2.to silence; to gag; to hush; to muzzle