関
Quan
connection · barrier · gateway · involve
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- せき-ぜきかか.わるからくりかんぬき
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 4
- Tần suất báo chí
- #70 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 169
- Từ JLPT chứa chữ
- 15
- Pinyin
- guan1
- Tiếng Hàn
- 관, 완
connection · barrier · gateway · involve · concerning
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
cửa vào; sảnh vào; lối vào; hành lang
liên quan; kết nối
liên quan; liên quan tới; liên quan đến; liên quan tới
mối quan tâm; sự quan tâm; hứng thú
quan hệ; liên kết; sự liên quan; tính liên quan
tổ chức; đơn vị; hệ thống
khu vực Kansai; miền tây nam Nhật Bản
khu vực Kantō; miền đông Nhật Bản
tàu hỏa; đầu máy; xe lửa
cơ sở giao thông; phương tiện giao thông
hải quan; cơ quan thuế quan
liên quan; tham gia; ảnh hưởng
can dự; can cản
thuế quan; thuế quan; thuế quan
quan hệ; tham gia; quan hệ
mặc dù; bất chấp; dù sao
liên quan; về; về vấn đề
cổng; rào
người liên quan
điều quan tâm
tiếng lóng Kansai
gối nối
liên quan
cổng; chướng ngại
đấu sĩ hạng ba
enmachine gun
enfinancial institutions; banking facilities
enhuman relations; personal relationships
encorrelation; interrelation
encustoms clearance
enbarrier; obstacle; difficulty; hurdle; deadlock
eninformation media; press; news organs
enunrelated
enapathetic; indifferent; nonchalant; callous
enin spite of; despite; although · regardless of; irrespective of
enranking wrestler in the makuuchi (senior-grade) or juryo (junior-grade) divisions
enbulletin; (party) organ
enadministrative organ; administrative body; governmental body
enōzeki (second highest rank in sumo)
encorrelation; interrelation; intertwining
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).