Kaori Dict

機関車

きかんしゃ

kikansha

N2

Âm Hán-Việt: CƠ QUAN XA

JLPT N2 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.tàu hỏa; đầu máy; xe lửa
  1. danh từ

    1.locomotive; engine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The locomotive was pulling a long line of freight cars.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

機関車 (きかんしゃ) — tàu hỏa; đầu máy; xe lửa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict