Kaori Dict

にも関わらず

にもかかわらず

nimokakawarazu

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.mặc dù; bất chấp; dù sao
  1. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana

    1.in spite of; despite; although

  2. liên từthường viết bằng kana

    2.nonetheless; nevertheless; but; (and) yet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • And yet he could pass the exam.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

にも関わらず (にもかかわらず) — mặc dù; bất chấp; dù sao | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict