Kaori Dict

行政機関

ぎょうせいきかん

gyouseikikan

thông dụng

Âm Hán-Việt: HÀNH CHÍNH CƠ QUAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.administrative organ; administrative body; governmental body

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There's a very rigid hierarchy in the Civil Service.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行政機関 (ぎょうせいきかん) — administrative organ; administrative body; governmental body | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict