政
Chính · Chánh
Chính; Chánh
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- セイショウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- まつりごとまん
- Đọc trong tên người (名乗り)
- ただ・まさ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 5
- Tần suất báo chí
- #17 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 66
- Từ JLPT chứa chữ
- 7
- Pinyin
- zheng4
- Tiếng Hàn
- 정
Chính; Chánh
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
chính phủ
nhà nước
đảng chính trị; tổ chức chính trị
quản lý; nhà nước; cơ quan
ngân sách; tài vụ
quyền lực chính trị
biện pháp chính trị
nhà chính trị; người cầm quyền; nhà lãnh đạo
kinh tế gia đình; công việc nội trợ
bảo mẫu; người giúp việc nhà
quản lý quân đội
chính phủ mẫu
chính trị quốc gia; tình hình quốc gia
khó khăn tài chính
quyền bầu cử; quyền tham gia chính trị
chính quyền thành phố
quản lý nhà nước; hành chính
chính trị
en(world of) politics; political world; political circles
chính cụ
enpolitical views
enpolitician; statesman
chính trị
enpolitical strength
enpolitical situation; political affairs
enpolitical opponent
enpolitical disturbance; political change; change of government; political upheaval; overthrowing of a government; coup d'état; coup; revolution
engovernment ordinance; cabinet order
công việc trong nước; chính sách nội địa
quản lý công; hành chính dân sự
enanarchy
bộ Bưu chính
chế độ quân chủ
cơ quan hành chính; tổ chức hành chính
xử phạt hành chính; biện pháp hành chính
kiện hành chính; vụ kiện hành chính
enagricultural administration
chính trị kinh tế
chương trình tài chính đầu tư cho vay; quỹ đầu tư tài chính
enstate government
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).