Kaori Dict

政変

せいへん

seihen

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHÍNH BIẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.political disturbance; political change; change of government; political upheaval; overthrowing of a government; coup d'état; coup; revolution

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

政変 (せいへん) — political disturbance; political change; change of government; political upheaval; overthrowing of a government; coup d'état; coup; revolution | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict