Kaori Dict

憲政

けんせい

kensei

thông dụng

Âm Hán-Việt: HIẾN CHÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.constitutional government

  2. danh từcổ

    2.exemplary government; excellent government

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was under these circumstances that the constitutional crisis began.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憲政 (けんせい) — constitutional government | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict