Kaori Dict

牽制

けんせい

kensei

Âm Hán-Việt: KHIÊN CHẾ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.check; keeping in check; restraint; curbing; reining in; discouraging (from doing)

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.containment (of enemy forces); diversionary action; feint operation; show of force

  3. danh từdanh từ + するtha động từbaseball

    3.pickoff throw; holding (a runner) on base

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牽制 (けんせい) — check; keeping in check; restraint; curbing; reining in; discouraging (from doing) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict