Kaori Dict

家政

かせい

kasei

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIA CHÍNH

Nghĩa

  1. 1.kinh tế gia đình; công việc nội trợ
  1. danh từ

    1.household economy; housekeeping; homemaking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rina is in the home economics club. Her main activity is dressmaking.

  • He employs a maid.

  • The housekeeper interrupted the conversation.

  • He had the maid sweep his room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家政 (かせい) — kinh tế gia đình; công việc nội trợ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict