Kaori Dict

化生

かせい

kasei

Âm Hán-Việt: HOÁ SINH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.growth; metamorphosis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化生 (かせい) — growth; metamorphosis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict