Kaori Dict

軍政

ぐんせい

gunsei

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUÂN CHÍNH

Nghĩa

  1. 1.quản lý quân đội
  1. danh từ

    1.military administration; military government; military junta

  2. danh từ

    2.government affairs relating to the military

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軍政 (ぐんせい) — quản lý quân đội | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict